Rừng gỗ lớn đạt chuẩn FSC: “Chìa khóa xanh” trước EUDR và thị trường carbon toàn cầu
Trong bối cảnh kinh tế thế giới chuyển mạnh sang quỹ đạo tăng trưởng xanh, ngành lâm nghiệp Việt Nam trong đó có Đà Nẵng đang đứng trước bước ngoặt quan trọng. Không còn là câu chuyện trồng rừng để “có gỗ bán”, phát triển rừng hôm nay gắn chặt với các chuẩn mực quốc tế về bền vững, truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải và thị trường carbon.
Việc mở rộng rừng gỗ lớn đạt chứng chỉ FSC không chỉ là lựa chọn kỹ thuật, mà đã trở thành yêu cầu chiến lược để thích ứng với các hàng rào xanh như Quy định chống phá rừng của EU (EUDR).
Rừng gỗ lớn và chứng chỉ FSC: Nền tảng của kinh tế lâm nghiệp xanh
Theo Chi cục Kiểm lâm TP Đà Nẵng, địa phương hiện có hơn
744.000 ha rừng, trong đó trên 184.000 ha là rừng trồng, sản lượng khai thác
khoảng 1,9 triệu m³/năm. Đáng chú ý, diện tích rừng trồng được cấp chứng chỉ
FSC đã đạt hơn 30.443 ha con số còn khiêm tốn so với tiềm năng, nhưng cho thấy
sự chuyển động rõ ràng về tư duy phát triển lâm nghiệp bền vững.
Chứng chỉ FSC (Forest Stewardship Council) không đơn thuần
là “giấy thông hành” cho xuất khẩu gỗ. Đây là bộ tiêu chuẩn toàn diện, yêu cầu
quản lý rừng phải đảm bảo ba trụ cột: kinh tế, xã hội, môi trường.
Với ngành lâm nghiệp, FSC chính là “chuẩn mực xanh” giúp gỗ Việt Nam thâm nhập
và trụ vững tại các thị trường khó tính như EU, Nhật Bản, Hàn Quốc hay Bắc Mỹ.

Ông Hà Phước Phú, Phó Chi cục trưởng Chi cục Kiểm lâm TP Đà
Nẵng nhận định, trong bối cảnh các thị trường lớn đang siết chặt quy định về
tính hợp pháp và bền vững của gỗ, FSC giúp ổn định đầu ra, nâng cao giá trị xuất
khẩu và năng lực cạnh tranh cho toàn chuỗi lâm nghiệp. Nói cách khác, FSC đang
chuyển vai trò của rừng trồng từ “nguồn nguyên liệu thô” sang “tài sản xanh” có
giá trị cao.
Từ năm 2025–2026, Quy định chống phá rừng của Liên minh châu
Âu (EUDR) chính thức áp dụng, yêu cầu các sản phẩm như gỗ, cà phê, cao su… khi
vào EU phải chứng minh không gây mất rừng, có truy xuất nguồn gốc đến từng thửa
đất, kèm theo dữ liệu tọa độ địa lý và hệ thống quản lý rủi ro.
Điều này đặt ra thách thức rất lớn cho mô hình trồng rừng nhỏ
lẻ, chu kỳ ngắn, thiếu liên kết vốn vẫn còn phổ biến ở nhiều địa phương. Nếu
không tổ chức lại sản xuất, không quản lý rừng theo dữ liệu và không có chứng
chỉ bền vững, gỗ Việt Nam có nguy cơ bị loại khỏi các thị trường cao cấp.

Trong bối cảnh đó, phát triển rừng gỗ lớn đạt chuẩn FSC tại
Đà Nẵng được xem là bước đi đón đầu EUDR. FSC không chỉ đáp ứng yêu cầu về quản
lý rừng bền vững, mà còn hỗ trợ truy xuất nguồn gốc, minh bạch hóa chuỗi cung ứng
những yếu tố cốt lõi mà EUDR yêu cầu.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy quá trình này không dễ dàng. Nhận
thức của một bộ phận người dân về lợi ích dài hạn của FSC còn hạn chế; tâm lý
lo ngại đầu ra, chu kỳ trồng dài và thiếu vốn vẫn là rào cản lớn. Trong khi đó,
liên kết giữa người trồng rừng – doanh nghiệp chế biến – thị trường xuất khẩu
chưa chặt chẽ, khiến “chuỗi giá trị xanh” chưa hình thành rõ nét.
Rừng gỗ lớn và cơ hội từ thị trường carbon
Bên cạnh EUDR, một “dòng chảy xanh” khác đang mở ra cho
ngành lâm nghiệp là thị trường carbon. Rừng gỗ lớn, đặc biệt là rừng được quản
lý bền vững theo FSC, có khả năng hấp thụ và lưu trữ carbon cao hơn nhiều so với
rừng trồng chu kỳ ngắn. Điều này giúp rừng không chỉ tạo ra gỗ, mà còn tạo ra
“tín chỉ carbon” một loại tài sản mới trong nền kinh tế carbon thấp.
Việc kéo dài chu kỳ trồng rừng từ 3–4 năm lên 6–8 năm giúp
sinh khối rừng tăng mạnh, lượng carbon tích lũy cao hơn, đồng thời giảm áp lực
khai thác sớm. Nếu được đo đếm, giám sát và chứng nhận bài bản, rừng gỗ lớn có
thể tham gia các cơ chế carbon tự nguyện, tạo thêm nguồn thu cho người trồng rừng
và địa phương.

Đây cũng là lý do Đà Nẵng đặt mục tiêu đến năm 2030, rừng gỗ
lớn chiếm 50% diện tích rừng sản xuất, diện tích rừng đạt chứng chỉ FSC đạt
40%, và tỷ lệ gỗ lớn trong sản lượng khai thác tăng lên 40–50%. Chiến lược này
không chỉ nhằm nâng cao giá trị kinh tế, mà còn đóng góp trực tiếp vào mục tiêu
giảm phát thải và trung hòa carbon.
Ở cấp cơ sở, Hợp tác xã Nông nghiệp Hiệp Thuận là minh chứng
rõ nét cho hiệu quả của mô hình rừng gỗ lớn gắn với FSC. Với gần 1.500 ha rừng
keo và 260 hộ dân tham gia, HTX đã từng bước chuyển từ trồng rừng theo kinh
nghiệm sang quản lý rừng theo tiêu chuẩn quốc tế.
Theo ông Nguyễn Hữu Dương, Chủ tịch HĐQT kiêm Giám đốc HTX,
nếu trồng keo chu kỳ ngắn chỉ mang lại 35–40 triệu đồng/ha, thì trồng gỗ lớn có
thể cho lợi nhuận cao gấp 1,5–3 lần. Quan trọng hơn, mô hình này giúp cải thiện
môi trường, giữ nước, giảm xói mòn và phục hồi hệ sinh thái.

Thông qua dự án BIODEV2030, HTX Hiệp Thuận còn tiếp cận các
công cụ quản lý rừng hiện đại như bản đồ số, giám sát đa dạng sinh học, truy xuất
nguồn gốc những yếu tố then chốt để đáp ứng EUDR và tham gia thị trường carbon
trong tương lai.
Phát triển rừng gỗ lớn đạt chuẩn FSC tại Đà Nẵng không chỉ
là câu chuyện của ngành lâm nghiệp, mà là lát cắt điển hình của quá trình chuyển
đổi sang kinh tế xanh. Khi rừng được nhìn nhận như một “tài sản carbon”, một
nguồn sinh kế bền vững và một phần của chuỗi giá trị toàn cầu, thì đầu tư cho rừng
không còn là chi phí, mà là đầu tư cho tương lai.
Vấn đề còn lại là làm sao để chính sách đủ mạnh, liên kết đủ chặt và niềm tin đủ lớn để người dân sẵn sàng đi cùng chu kỳ dài của rừng. Bởi trong kỷ nguyên EUDR và kinh tế carbon, ai đi chậm sẽ bị loại khỏi cuộc chơi xanh đang ngày càng khốc liệt.
"Cánh đồng không dấu chân" và 8.600 tấn phân bón 0 đồng lãi suất: Cách Đà Nẵng làm nông nghiệp 4.0
Nông nghiệpNăm 2025, Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp và Hỗ trợ Nông dân thành phố Đà Nẵng đã cung ứng cho 49 xã, phường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng 8.613 tấn phân bón các loại, với tổng giá trị 126,6 tỷ đồng.
Nông nghiệp Quảng Trị: Động lực bứt phá từ những "Ngôi sao HTX" ứng dụng công nghệ cao
Nông nghiệpTrong bối cảnh nền kinh tế thị trường ngày càng đòi hỏi sự chuyên nghiệp, linh hoạt và hiệu quả, các hợp tác xã (HTX) nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Trị đang từng bước chuyển mình mạnh mẽ. Không còn hoạt động manh mún, nhỏ lẻ như trước, nhiều HTX đã chủ động đổi mới tư duy sản xuất, mở rộng quy mô, ứng dụng công nghệ cao và liên kết theo chuỗi giá trị, qua đó khẳng định vai trò nòng cốt trong phát triển nông nghiệp và kinh tế địa phương.
Vụ Xuân 2026 chiếm đến 65% sản lượng lương thực cả năm của Nghệ An
Nông nghiệpPhó Chủ tịch UBND tỉnh Nghệ An yêu cầu các địa phương tập trung cao độ, đẩy nhanh tiến độ gieo cấy, chủ động các phương án phòng chống rét, nguồn nước đẻ sản xuất vụ Xuân 2026. Vụ Xuân chiếm đến 65% sản lượng lương thực của địa phương trong năm.











