Sắc đào trong sương cũ: Điểm tựa bình an của tâm hồn Việt
Mỗi độ Tết về, khi gió đông còn vương trên mái phố, một cành đào hồng lại lặng lẽ bước vào nhà người Hà Nội như mang theo cả miền ký ức xa xăm. Không chỉ là thú chơi thanh tao hay nét văn hóa truyền thống của đất Bắc, đào Xuân còn là "mảnh bùa bình an", là ước vọng sum vầy và là chiếc cầu nối con người với những mùa Xuân đã cũ – nơi thực và mơ giao nhau trong sắc hồng mong manh, huyền hoặc.

Có những mùa đông Hà Nội không rét buốt mà chỉ đủ se sắt để người ta nghe thấy tiếng thời gian lật mình trong gió. Tôi thường nhận ra Tết đang đến không phải bởi lịch treo tường, cũng không hẳn vì mùi bánh chưng lẩn khuất đâu đó trong ngõ nhỏ, mà bởi sắc đào chợt hồng lên sau những bức tường xám cũ. Màu hồng ấy giống như một vệt ký ức được ai đó vô tình khơi dậy, lan rất chậm, rất khẽ, nhưng đủ để làm run rẩy cả một quãng đời.
Ngày còn bé, tôi theo mẹ ra chợ hoa cuối năm, khi trời còn bảng lảng sương và những con phố chưa kịp thức. Những cành đào xếp nghiêng bên hè, cánh mỏng như giấy, khum khum giữ trong lòng mình thứ ánh sáng dịu dàng của mùa xuân. Người Hà Nội chơi đào vào ngày Tết đã thành một điều tự nhiên như thở. Không chỉ để trang trí, mà như để giữ lại một chút linh hồn của đất trời phương Bắc trong căn nhà nhỏ bé. Đào là loài ưa lạnh, chỉ nở khi gió đông vừa đủ buốt, như thể phải đi qua khắc nghiệt mới chạm được vào nở hoa.
Người xưa tin màu hồng của hoa đào có thể xua tà khí. Tôi từng nghe bà kể, mỗi cánh đào là một "mảnh bùa" dịu dàng. Nó không ồn ào trừ ma bằng tiếng chuông, không dữ dội bằng lửa, mà bằng chính vẻ đẹp hiền lành của mình. Trong ngũ hành, đào được coi là tinh hoa kết tụ, có thể “trị bách quỷ”, mang bình an về cho gia chủ. Đặc biệt, những bông năm cánh tượng trưng cho ngũ phúc: Phúc - Lộc - Thọ - Khang - Ninh, như năm ngón tay chụm lại thành một lời chúc thầm thì.
Tôi không biết mình có tin vào ma quỷ hay không, nhưng mỗi lần nhìn cành đào rung nhẹ trước gió Xuân, tôi lại có cảm giác trong đó có điều gì rất xưa cũ đang thức dậy. Người ta kể rằng, ở phía Đông núi Độ Sóc có một cây đào cổ thụ khổng lồ, tán lá che rợp cả một vùng. Trên cây ấy, hai vị thần Trà và Uất Lũy ngự trị, trấn giữ, xua đuổi yêu ma, đem bình yên cho dân chúng. Lũ quỷ chỉ cần trông thấy bóng đào đã khiếp sợ mà bỏ chạy. Nhưng đến cuối năm, khi hai vị thần phải lên chầu Ngọc Hoàng, yêu ma lại nhân dịp lộng hành. Dân làng mới bẻ cành đào mang về cắm trong nhà, hoặc vẽ hình thần dán trước cửa để giữ bình an.
Câu chuyện ấy theo tôi suốt tuổi thơ như một giấc mơ nửa sáng nửa tối. Mỗi đêm giao thừa, khi tiếng pháo hoa vọng lại từ phía hồ, tôi thường nhìn lên cành đào trong phòng khách, tự hỏi không biết hai vị thần có đang ẩn mình đâu đó giữa những nụ hồng còn khép. Có thể người lớn đã quên dần ý nghĩa thần bí ấy, khi không còn tin vào yêu ma. Nhưng tôi nghĩ, đôi khi thứ người ta xua đuổi không phải quỷ dữ, mà là nỗi bất an trong lòng mình. Và cành đào, bằng một cách lặng lẽ, làm được điều đó.
Người Hà Nội chơi đào cũng là một thú thanh tao, có phần cầu kỳ. Đào bích rực rỡ như một mảng son thắm, đào phai dịu dàng như má thiếu nữ, đào ta mộc mạc mà bền bỉ. Tôi từng theo một người bạn lên Nhật Tân những ngày giáp Tết, giữa bạt ngàn vườn đào trải dài ven sông. Những thân cây sù sì, vỏ nứt nẻ, cành khẳng khiu mà ẩn chứa sức sống mãnh liệt. Có những gốc đào thất thốn, thấp bé nhưng hoa dày và sắc, giá trị nằm ở dáng thế cổ kính như mang theo cả trăm năm gió sương.
Chọn đào chơi Tết là một nghệ thuật. Nếu chọn cành, người ta phải nhìn tán trước tiên. Tán tròn, các nhánh phân bố đều, không lệch lạc, không chĩa lên hỗn độn. Các nhánh đẹp thường cùng xuất phát từ một điểm trên thân, tạo nên sự cân xứng hài hòa. Cành to hay nhỏ còn tùy vào không gian căn nhà. Nhà hẹp mà cành quá lớn sẽ làm chật thở; nhà rộng mà cành quá bé lại như một nốt lặng lạc lõng.
Nếu chơi đào cây, người ta chọn những cây có dăm nhỏ, ngắn, các nhánh chính tạo thành dáng xuất phát từ một điểm, thân càng sù sì càng quý. Cái đẹp của đào không nằm ở sự bóng bẩy, mà ở dấu vết thời gian in trên từng thớ gỗ. Tôi từng thấy một cụ già đứng lặng trước một gốc đào, đưa tay chạm nhẹ vào thân cây như chạm vào một người bạn cũ. Có lẽ, với cụ, đó không chỉ là một cái cây, mà là ký ức của bao mùa Xuân đã đi qua.
Ngày nay, nhà vườn tạo ra nhiều thế đào khác nhau. Thế “quần tụ” với một tán vút cao tượng trưng cho cha mẹ, quanh đó là những tán phụ nhỏ hơn như con cháu sum vầy. Nhìn thế ấy, tôi lại nhớ những bữa cơm cuối năm, khi cả nhà ngồi sát bên nhau, tiếng nói cười đan vào mùi canh măng, miến lòng. Thế “trực đổ” với một nhánh vươn lên, một nhánh đổ xuống, như sự thăng trầm của đời người nhưng cuối cùng vẫn đổ về phú quý, dồi dào. Thế “ngũ phúc” với bốn chạc dưới, một chạc trên, biểu tượng cho đủ đầy, ấm no. Cầu kỳ hơn là thế “long giáng”, cành mềm mại chỉa xuống như rồng sà đất, phía trên là những nhánh nhỏ như vảy rồng, gợi sự trang trọng và quyền quý. Và thế “phu thê”, hai cành quấn quýt vào nhau, như một lời thề lặng lẽ về tình nghĩa bền lâu.
Mỗi thế đào là một câu chuyện, một ước vọng gửi gắm. Người ta không chỉ mua một cái cây, mà mua về một giấc mơ cho năm mới. Có người mong thăng tiến, có người cầu sức khỏe, có người chỉ ước một mái nhà yên ấm. Cành đào đứng đó, lặng im, nhưng như nghe thấu những điều không nói thành lời.
Tôi nhớ những năm Hà Nội còn thưa xe, chiều ba mươi Tết, gió từ sông Hồng thổi vào mang theo hơi lạnh ngai ngái. Những cành đào được chở sau xe đạp, xe máy, nghiêng nghiêng qua phố. Hoa rung lên, cánh mỏng run rẩy trong ánh đèn vàng. Cả thành phố như được nhuộm một lớp hồng dịu, vừa thực vừa mơ. Có lúc tôi tự hỏi, phải chăng sắc đào chính là màu của ký ức? Nó không chói chang như đỏ, không buồn bã như tím, mà là một thứ màu lửng lơ giữa vui và hoài niệm.
Có những năm, vì bận rộn, tôi không kịp đi chợ hoa. Căn phòng thiếu một cành đào bỗng trở nên trống trải lạ thường. Như thể thiếu đi một nhịp đập của mùa xuân. Tôi mới hiểu, chơi đào không đơn thuần là một thói quen, mà là cách người Hà Nội giữ cho mình một sợi dây nối với quá khứ. Dù cuộc sống có đổi thay, dù nhà cao tầng mọc lên thay những mái ngói cũ, thì trong khoảnh khắc giao mùa, người ta vẫn cần một cành đào để nhắc mình rằng Xuân đã về.
Đôi khi, tôi đứng rất lâu trước một bông đào vừa nở. Năm cánh mỏng tang, nhị vàng li ti, mong manh đến mức chỉ một cơn gió mạnh cũng có thể làm rơi rụng. Vậy mà nó vẫn nở, vẫn khoe sắc giữa trời lạnh. Có lẽ, đó cũng là điều người Hà Nội gửi gắm vào cành đào ngày Tết: "Sau tất cả những giá rét, những nhọc nhằn của một năm cũ, con người ta vẫn có thể nở hoa, vẫn có thể tin vào một khởi đầu khác".
Và trong những đêm Xuân yên ắng, khi mọi âm thanh đã lắng xuống, tôi lại thấy cành đào trong nhà như khẽ lay động. Không biết là gió, hay là bước chân vô hình của hai vị thần năm xưa trở về. Chỉ biết rằng, giữa hương trầm và ánh đèn, sắc hồng ấy vẫn âm thầm tỏa sáng, như một lời chúc không lời: an khang, thịnh vượng, bình an.
Sáng kiến “tiết kiệm nghìn tỷ” cho ngành Nông nghiệp
Góc nhìn(Tapchinongthonmoi.vn) - Sinh ra và lớn lên ở làng quê, không đành lòng trước cảnh được mùa mất giá, anh Lương Văn Trường, sinh năm 1990, ở xã Nghĩa Trung, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định đã quyết định thi vào Trường Đại học Đà Lạt theo học ngành Công nghệ sau thu hoạch và tốt nghiệp năm 2011. Ra trường, anh quyết định theo đuổi đam mê làm ruộng và đã có sáng kiến giúp tiết kiệm khoảng hơn 3.000 tỉ đồng cho ngành Nông nghiệp.
Bình Thuận: Làm giàu từ mô hình trồng dâu nuôi tằm và nuôi chồn hương tại xã Đức Tín
Góc nhìnTại xã Đức Tín, huyện Đức Linh, tỉnh Bình Thuận đã có nhiều nông dân làm giàu từ các mô hình phát triển trồng trọt, chăn nuôi. Tiêu biểu có thể kể đến các mô hình của ông Phạm Văn Quyết với nghề trồng dâu nuôi tằm và ông Phạm Ngọc Bồi với mô hình nuôi chồn hương. Hiệu quả của 2 mô hình này đã khiến cho nhiều người đến học hỏi và làm theo.
Huyện Đức Trọng: Phấn đấu thu nhập bình quân của người dân khu vực nông thôn đạt gấp 2,5 - 3 lần
Góc nhìnHuyện Đức Trọng, tỉnh Lâm Đồng sẽ hướng phát triển nền nông nghiệp đa giá trị mang lại hiệu quả kinh tế cao đến năm 2030, trong đó, phấn đấu giai đoạn 2025 - 2030 ngành Nông nghiệp huyện Đức Trọng đạt tốc độ tăng trưởng bình quân từ 6 - 6,5%/năm; thu nhập bình quân của người dân khu vực nông thôn đạt gấp 2,5 - 3 lần năm 2020; hình thành 10 chuỗi liên kết quy mô lớn đối với các mặt hàng chủ lực.











