Theo Thượng tá, TS. Đào Trung Hiếu, một trong những nguyên nhân quan trọng khiến thực phẩm bẩn vẫn tồn tại là xuất phát từ chính nhu cầu của người tiêu dùng. Trong đó, học sinh là nhóm khách hàng chính của thị trường đồ ăn vặt, thường ưu tiên các tiêu chí nhanh, rẻ, tiện lợi, bắt mắt và dễ tiếp cận, hơn là quan tâm đến nguồn gốc hay tiêu chuẩn an toàn.
Ông nhận định: “Chỉ cần bạn bè rủ là có thể mua ngay, gần như không có sự suy xét”, qua đó cho thấy hành vi tiêu dùng ở lứa tuổi này còn mang tính cảm tính, bị chi phối mạnh bởi tâm lý đám đông và xu hướng tức thời. Việc lựa chọn sản phẩm nhiều khi không dựa trên thông tin rõ ràng về chất lượng, mà chủ yếu dựa vào cảm giác ngon miệng, giá rẻ hoặc sự hấp dẫn về hình thức.

Theo TS. Đào Trung Hiếu, trong bối cảnh môi trường xung quanh cổng trường luôn sẵn sàng cung cấp đa dạng các loại đồ ăn vặt với mức giá thấp, học sinh càng dễ hình thành thói quen tiêu dùng nhanh, ít cân nhắc. Điều này vô hình trung tạo ra một “vòng lặp” khi nhu cầu dễ dãi sẽ kéo theo nguồn cung tương ứng, khiến các sản phẩm không đảm bảo chất lượng vẫn có thể tồn tại và phát triển.
Chính sự dễ dãi trong lựa chọn, cùng với tâm lý “tiện đâu mua đó”, đã trở thành yếu tố nuôi dưỡng thị trường thực phẩm bẩn. Khi người tiêu dùng chưa đặt yếu tố an toàn lên hàng đầu, các sản phẩm kém chất lượng vẫn có “đất sống” và khó bị loại bỏ khỏi thị trường.
Ở chiều ngược lại, yếu tố lợi nhuận cũng góp phần duy trì sự tồn tại của thực phẩm bẩn. Theo Thượng tá, TS. Đào Trung Hiếu, để đáp ứng đầy đủ các quy định về an toàn thực phẩm, người kinh doanh phải đầu tư chi phí lớn hơn, từ việc lựa chọn nguyên liệu có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo điều kiện bảo quản, chế biến đến hoàn thiện các thủ tục pháp lý liên quan.
Trong khi đó, mô hình kinh doanh nhỏ lẻ, tự phát – phổ biến tại khu vực cổng trường – lại có lợi thế về chi phí thấp, ít ràng buộc và dễ triển khai. Nhiều người bán chỉ cần một xe đẩy, một góc vỉa hè là có thể bắt đầu kinh doanh, không phải chịu áp lực lớn về mặt bằng, kiểm định hay tiêu chuẩn kỹ thuật. Điều này tạo ra sự chênh lệch đáng kể về chi phí giữa hai mô hình kinh doanh “đúng chuẩn” và “tự phát”.

TS. Đào Trung Hiếu cho rằng, chính khoảng chênh lệch này đã khiến một bộ phận người bán lựa chọn cách cắt giảm các tiêu chuẩn cần thiết, thậm chí chấp nhận “lách luật” để tối đa hóa lợi nhuận. Việc sử dụng nguyên liệu giá rẻ, không rõ nguồn gốc hoặc bỏ qua các điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm trở thành cách thức để giảm chi phí đầu vào và tăng sức cạnh tranh về giá.
Theo ông, trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng cao, đặc biệt là từ học sinh, các sản phẩm giá rẻ, dễ tiếp cận thường có lợi thế lớn trên thị trường. Điều này vô hình trung tạo ra một cuộc cạnh tranh không cân sức, khi những người tuân thủ quy định lại gặp bất lợi so với những người kinh doanh tự phát.
“Đây là một thực tế khó phủ nhận”, TS. Đào Trung Hiếu nhấn mạnh, đồng thời cho rằng nếu không có cơ chế kiểm soát hiệu quả và đồng bộ, áp lực lợi nhuận sẽ tiếp tục khiến tình trạng “lách luật” tồn tại, đặc biệt tại những khu vực như cổng trường – nơi nhu cầu lớn nhưng việc giám sát còn hạn chế.
Bên cạnh yếu tố thị trường, TS. Đào Trung Hiếu cho rằng bất cập trong công tác quản lý là nguyên nhân cốt lõi. Khu vực cổng trường hiện là vùng giao thoa giữa nhiều đơn vị quản lý như chính quyền địa phương, ngành y tế và nhà trường, nhưng lại thiếu cơ chế phối hợp rõ ràng.
Ông phân tích: “Dân gian hay nói ‘cha chung không ai khóc’, tức là không ai xác định rõ trách nhiệm của mình”.

Ngoài ra, dù hệ thống pháp luật không thiếu và chế tài xử phạt cũng đã được quy định, việc thực thi vẫn chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng. “Việc kiểm tra, phát hiện và xử lý vi phạm thời gian qua vẫn mang tính chiến dịch, chưa thường xuyên, liên tục”, ông cho biết.
Nhấn mạnh vai trò của thực thi pháp luật, TS. Đào Trung Hiếu khẳng định: “Tác dụng phòng ngừa của hình phạt không phải ở chỗ nặng, mà là đã vi phạm thì không thể thoát khỏi bị xử lý”.
Từ những phân tích trên, có thể thấy thực phẩm bẩn vẫn tồn tại không chỉ do ý thức cá nhân hay lợi nhuận, mà còn bắt nguồn từ những khoảng trống trong quản lý. Khi chưa có cơ chế giám sát hiệu quả và sự thay đổi đồng bộ từ cả người tiêu dùng lẫn cơ quan chức năng, vấn đề này sẽ còn tiếp diễn.